cà kê

cà kê

Ông ấy ngồi cà kê với hàng xóm cả buổi mà chẳng bàn được việc gì quan trọng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nói dông dài, lan man, không trọng tâm: " " dùng để miêu tả lời nói kéo dài, chuyển từ chuyện này sang chuyện khác một cách vô tận, không đi đến đâu.
    • Nói huyên thuyên, không dứt: Chỉ việc nói liên miên về những chuyện nhỏ nhặt, tầm phào.
  2. Cụm từ cố định (thường dùng với "nói"):

    • "nói ": có nghĩanói dài dòng, lạc đề, kể lể những chuyện không đâu vào đâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Cụm từ:
    • Ông ấy ngồi với hàng xóm cả buổi chẳng bàn được việc quan trọng.
    • Đừng nói nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề chính đi.
    • Câu chuyện của cụ cứ mãi về chuyện con , con vịt ngày xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ngỗng": một biến thể nhấn mạnh, diễn tả việc nói chuyện lan man từ chuyện con sang chuyện con vịt, chuyện sang chuyện ngỗng, ý chỉ sự dài dòng, vô bổ.

    • Bài phát biểu toàn ngỗng, chẳng thông tin thiết thực.
  • "chuyện con con ": dùng như danh từ, chỉ những câu chuyện vụn vặt, dài dòng, không đáng quan tâm.

    • Anh đừng kể cho tôi nghe mấy chuyện con con ấy nữa.
Biến thể từ gần giống
  • Lê thê (tính từ): kéo dài một cách chán ngắt, thường dùng cho lời nói hoặc hành động.

    • Bài viết của cậu ấy dài lê thê nội dung lại rỗng tuếch.
  • Dông dài (tính từ): nói hoặc viết dài dòng, vượt quá mức cần thiết.

    • Một bài diễn văn dông dài thường khiến người nghe mệt mỏi.
  • Huyên thuyên (tính từ): nói nhiều, nói liên tục về những chuyện không quan trọng.

    • ta cứ huyên thuyên mãi về chuyện hàng xóm.
Từ đồng nghĩa
  • Ba hoa: nói khoác lác, nói nhiều nhưng không thật.
  • Lải nhải: nói đi nói lại mãi một cách khó chịu.
  • Dài dòng: nội dung kéo dài không cần thiết.
Từ trái nghĩa
  • Súc tích: ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều nội dung.
  • đọng: súc tích, đọng lại những ý tinh túy nhất.
  • Ngắn gọn: ngắn rõ ràng, không dài dòng.
Thành ngữ liên quan
  • ngỗng: (như đã giải thíchmục nâng cao) thành ngữ phổ biến nhất, nhấn mạnh tính chất lan man, dài dòng vô ích của lời nói.
    • Cuộc họp chỉ toàn ngỗng, chẳng giải quyết được việc .

Từ chứa "cà kê"