cà kê
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói dông dài, lan man, không có trọng tâm: "cà kê" dùng để miêu tả lời nói kéo dài, chuyển từ chuyện này sang chuyện khác một cách vô tận, không đi đến đâu.
- Nói huyên thuyên, không dứt: Chỉ việc nói liên miên về những chuyện nhỏ nhặt, tầm phào.
Cụm từ cố định (thường dùng với "nói"):
- "nói cà kê": có nghĩa là nói dài dòng, lạc đề, kể lể những chuyện không đâu vào đâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Cụm từ:
- Ông ấy ngồi cà kê với hàng xóm cả buổi mà chẳng bàn được việc gì quan trọng.
- Đừng có nói cà kê nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề chính đi.
- Câu chuyện của bà cụ cứ cà kê mãi về chuyện con gà, con vịt ngày xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
"cà kê dê ngỗng": một biến thể nhấn mạnh, diễn tả việc nói chuyện lan man từ chuyện con gà sang chuyện con vịt, chuyện dê sang chuyện ngỗng, ý chỉ sự dài dòng, vô bổ.
- Bài phát biểu toàn cà kê dê ngỗng, chẳng có thông tin gì thiết thực.
"chuyện con cà con kê": dùng như danh từ, chỉ những câu chuyện vụn vặt, dài dòng, không đáng quan tâm.
- Anh đừng kể cho tôi nghe mấy chuyện con cà con kê ấy nữa.
Biến thể và từ gần giống
Lê thê (tính từ): kéo dài một cách chán ngắt, thường dùng cho lời nói hoặc hành động.
- Bài viết của cậu ấy dài lê thê mà nội dung lại rỗng tuếch.
Dông dài (tính từ): nói hoặc viết dài dòng, vượt quá mức cần thiết.
- Một bài diễn văn dông dài thường khiến người nghe mệt mỏi.
Huyên thuyên (tính từ): nói nhiều, nói liên tục về những chuyện không quan trọng.
- Bà ta cứ huyên thuyên mãi về chuyện hàng xóm.
Từ đồng nghĩa
- Ba hoa: nói khoác lác, nói nhiều nhưng không thật.
- Lải nhải: nói đi nói lại mãi một cách khó chịu.
- Dài dòng: có nội dung kéo dài không cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Súc tích: ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều nội dung.
- Cô đọng: súc tích, đọng lại những ý tinh túy nhất.
- Ngắn gọn: ngắn và rõ ràng, không dài dòng.
Thành ngữ liên quan
- Cà kê dê ngỗng: (như đã giải thích ở mục nâng cao) là thành ngữ phổ biến nhất, nhấn mạnh tính chất lan man, dài dòng vô ích của lời nói.
- Cuộc họp chỉ toàn cà kê dê ngỗng, chẳng giải quyết được việc gì.